Thứ Năm, 17.9.2026

Tác phẩm văn học

BÓNG HẠC VÀNG "TRỞ LẠI" - NHẬT CHIÊU

· 3 phút
BÓNG HẠC VÀNG "TRỞ LẠI" - NHẬT CHIÊU

Trong số những truyện cực ngắn đặc sắc của Nhật Chiêu, “Trở lại” là một truyện thú vị:

“Trở lại trần gian, hạc vàng nghe thấy người ta bây giờ nói với nhau bằng giọng két.”

Hạc là linh điểu chuyên chở các đạo sĩ về trời, biểu trưng cho sự thanh cao, trường tồn và thoát tục. Hình tượng hạc vàng bắt nguồn từ chiều sâu tư tưởng Đạo giáo và thi ca cổ điển Trung Hoa, đặc biệt nổi bật trong thi phẩm “Hoàng Hạc Lâu” của Thôi Hiệu: “Hoàng Hạc nhất khứ bất phục phản” – tức: “Hạc vàng một khi bay đi đã không trở lại”... Bản thân Nhật Chiêu trong tuyển tập “Người ăn gió và quả chuông bay đi” cũng đã từng “nhại lại” hành động “bay đi” của hạc vàng:

“Cánh hạc vàng, cánh hạc vàng

Hư không bỏ lại, điêu tàn mang theo”

Khi Nhật Chiêu để hạc vàng “trở lại” trần gian, ông đã thực hành một hành động “đảo ngược huyền thoại”: đưa cái đẹp siêu hình từ cõi tiên “trở lại” với thực tại, để nó va chạm trực diện với đời sống con người hiện đại.

Nhưng khi quay lại nơi trần thế, điều hạc vàng nghe thấy không phải là tiếng người, mà là “giọng két”. Đó là dạng ngôn ngữ được khoác lên vẻ ngoài chuẩn mực, đạo lý, lễ nghi, nhưng bên trong là một hệ hình lời nói trống rỗng, bị làm giả và lặp lại vô thức. Từ góc nhìn lý thuyết, hình ảnh này có thể soi chiếu qua khái niệm "simulacra" của Jean Baudrillard – sự mô phỏng không còn bản gốc, hay lời nói “chết” theo Bakhtin – thứ lời nói bị sáo mòn, không còn sức biểu đạt. Giọng két không chỉ đại diện cho sự thoái hóa trong giao tiếp, mà còn là dấu hiệu của một xã hội đánh mất năng lực tư duy độc lập, chỉ còn vận hành bằng những tín hiệu sáo rỗng được nhân danh đạo đức.

Trên nền hai biểu tượng tương phản ấy, “Trở lại” triển khai motif “tái thế” – vốn phổ biến trong văn học dân gian và hiện đại Á Đông. Như Từ Thức trong truyền thuyết, sau khi rời cõi tiên trở về đã không còn tìm thấy quê hương quen thuộc, hạc vàng trong truyện của Nhật Chiêu cũng mang theo ký ức linh thiêng chỉ để đối mặt với một thực tại bị tha hóa. Motif tái thế trong “Trở lại” cũng gợi liên tưởng sâu sắc đến bi kịch của Chí Phèo trong sáng tác của Nam Cao. Sau đêm trăng thức tỉnh, Chí đã lần đầu cất tiếng nói của người với làng Vũ Đại. Nhưng bi kịch là: ngay cả tiếng người cũng không còn ai có thể hiểu được, vì họ đã quen sống quá lâu trong không gian vụn vỡ nhân tính.

So sánh hai hoàn cảnh này để thấy được sự đồng vọng đáng suy ngẫm: cái đẹp, cái thiện và tiếng nói sự thật đều luôn gặp phải nguy cơ, bi kịch rơi vào tình trạng bị cô lập, phủ nhận và lãng quên. Sự trở lại, trong cả hai trường hợp, không mang lại hạnh phúc đoàn tụ hay niềm hân hoan khôi phục những điều tốt đẹp, mà chỉ là một bi kịch nhận thức về sự đổ vỡ. giá trị nơi con người trong thế giới hiện đại.

Từ góc nhìn ấy, “Trở lại” không chỉ là một truyện cực ngắn mang đậm tính biểu tượng, mà còn là một ẩn dụ triết học về sự suy tàn của tư duy, ngôn ngữ, văn hóa và hệ giá trị nhân sinh. Hạc vàng trở lại không phải để kết nối hay phục sinh, mà như một bóng linh thiêng lạc giữa cõi người, nơi tiếng nói thật đã lặng và ký ức xưa chỉ còn là ảo vọng xa xôi.

Tác giả: Anh Thư
Biên tập: Anh Thư

Truyện cực ngắn Nhật Chiêu Trở lại Anh Thư